Translation of the word:
đường
Vietnamese - English
- noun
- road street way route
- hỏi đường to ask for the way sugar
Vietnamese - French
- ligne trait
- manière trait
- matière point de vue
- sucre
- voie chemin route allée piste passage
- cho đường vào sucrer
Vietnamese - Vietnamese
- 1 dt Chất kết tinh thành hạt có vị ngọt thường chế từ mía củ cải đường ngọt như đường
- 2 dt 1 Lối đi nối liền nơi này với nơi khác nói chung đường đi vào làng đường ô tô 2 Cái nối liền hai địa điểm làm phương tiện chuyển tải đường ống nước đường điện 3 Cách tiến hành hoạt động đường làm ăn đường đi nước bước 4 Miền trong quan hệ với miền khác lên đường ngược làm ăn 5 Hình tạo nên do một điểm chuyển động liên tục đường thẳng đường cong 6 Vạch v
...more possible uses or suggestions for your search
[đường bao] [đường bay] [đường biên] [đường biển] [đường biểu diễn] [đường bán kính] [đường bánh] [đường băng] [đường bằng] [đường bệ] [đường bộ] [đường cao] [đường chim] [đường chim bay] [đường chiến lược] [đường chéo] [đường chỉ] [đường cong] [đường cuốn] [đường cày] [đường cái] [đường cái quan] [đường cùng] [đường cấm] [đường dài] [đường dây] [đường giao thông] [đường goòng] [đường gân] [đường gãy]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.