Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

Abdichten

     

German - English

German - Vietnamese

  • giữ ở một nơi kín
  • to calk đóng mấu sắc đồ lại can caulk
  • to caulk xảm bít trét hàn
  • to isolate cô lập cách ly cách tách ra
  • to seal săn chó biển áp triện đóng dấu chứng thực đóng kín bịt kín gắn xi đánh dấu dành riêng chỉ định định đoạt quyết định chính thức chọn chính thức công nhận gắn vào tường
  • to tighten chặt căng khít lại căng ra căng thẳng ra mím chặt thắt chặt siết chặt kéo căng giữ chặt
  • abdichten Technik to obturate to pack to seal

...more possible uses or suggestions for your search

[Abdichtentaktabstand]

The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.