Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

action

     

Word Net - Synonyms

  • a judicial proceeding brought by one party against another n
  • a military engagement n
  • a process existing in or produced by nature rather than by the intent of human beings n
  • an act by a government body or supranational organization n
  • something done usually as opposed to something said n
  • the operating part that transmits power to a mechanism n
  • the series of events that form a plot n
  • the state of being active n
  • the trait of being active and energetic and forceful n

English - Synonyms

English - Czech

English - Dansk

English - German

English - Spanish

English - Esperanto

English - French

English - Hungary

English - Indonesian

English - Italian

English - Japanese

English - Korean

English - Latin

English - Dutch

English - Polish

English - Portuguese

English - Russian

  • actions speak louder than words посл не по словам судят а по
  • 1 действие поступок полит акция выступление overt action
  • 10 attr action painting форма абстрактной живописи разбрызгивание
  • 2 pl поведение
  • 3 действие воздействие
  • 4 деятельность action of the heart деятельность сердца to put out
  • 5 обвинение иск судебный процесс to bring или to enter to lay
  • 6 бой in action в бою см тж 7 to be killed или to fall in
  • 7 действие механизма in action на ходу действующий см тж 6
  • 8 attr action radius радиус действия самолёта и т п
  • 9 attr боевой action spring боевая пружина action station боевой
  • 'ЭkSэn n
  • action пасть в бою
  • against открытое выступление против to take prompt action принять
  • an action against smb возбудить дело против кого л
  • of action выводить из строя
  • действие
  • делам
  • краски по холсту
  • пост
  • срочные меры

English - Serbian

English - Swedish

English - Vietnamese

  • Tech tác động động tác hành động tác dụng
  • brake a tác dụng hãm
  • control a tác động điều chỉnh tác động điều khiển
  • delayed a tác dụng làm chậm
  • edge a tác dụng biên
  • instantaneous a tác dụng tức thời
  • integral a tác dụng tích phân
  • on off a mt tác dụng loại “đóng mở”
  • tác dụng tác động

English - Chinese

French - English

French - Vietnamese

  • danh từ giống cái
  • kinh tế tài chính cổ phần cổ phiếu
  • luật học pháp lý vụ kiện tố quyền
  • văn học cốt truyện
  • văn học tiến trình kịch
  • bộ điệu
  • cuộc chiến đấu
  • công trạng
  • hành động
  • nhiệt tình sự hùng biện
  • sự hoạt động
  • sự thực hành
  • tác dụng ảnh hưởng
  • L'action de transporter sự vận tải
  • Les actions les plus décisives de notre vie sont le plus souvent des actions inconsidérées Gide những hành động có tính cách quyết định nhất trong đời chúng ta thường là những hành động ít suy tính nhất
  • Action chimique tác dụng hóa học
  • Action civile tố quyền dân sự
  • Action d'un acteur bộ điệu một diễn viên
  • Action d'éclat công trạng hiển hách chiến công
  • Action démagnétisante tác dụng khử từ
  • Action détergente tác dụng tẩy rửa
  • Action en justice vụ kiện ở tòa
  • Action en retour tác dụng ngược lại
  • Action intéressante cốt truyện lý thú
  • Action nominative/au porteur cổ phiếu ký danh/vô danh
  • Action oxydante tác dụng o xy hoá
  • Action perturbatrice tác dụng gây nhiễu
  • Action publique quyền công tố
  • Action rapide tiến trình dồn dập
  • Action réductrice tác dụng giảm tác dụng khử
  • Aimer l'action thích hoạt động
  • Bonne action hành động tốt
  • Dividendes d'une action cổ tức tiền lời của một cổ phần # phản nghĩa
  • Emettre/acheter des actions phát hành/mua cổ phiếu
  • Entrer en action đi vào hoạt động
  • Exercer une action sur có ảnh hưởng đến
  • Homme d'action người hoạt động
  • Il est temps de passer à l'action đã đến lúc chuyển sang hành động
  • Inaction
  • Intenter une action contre qqn kiện ai
  • Intenter une action en recherche de paternité kiện truy tầm phụ hệ
  • Le gaz est comprimé par l'action d'un piston khí bị nén dưới tác dụng của pixtông
  • Mettre en action đưa ra thực hành
  • Parler avec action nói hùng biện
  • Pensées paroles et actions tư tưởng lời nói và hành động
  • Société par actions công ty cổ phần
  • Soldat intrépide dans l'action anh bộ đội dũng cảm trong chiến đấu
  • Verbe d'action opposé au verbe d'état động từ chỉ hành động trái với động từ chỉ trạng thái

Japanese - English


The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.