Translation of the word:
bổ
Vietnamese - English
- verb
- To strike blows bằng dao búa cuốc to cleave to split
- To apportion
- To cut into segments quả cây
- To rush headlong to plunge headlong
- bất thình lình nhảy bổ vào địch thủ to rush headlong all of a sudden into one's opponent
- bổ củi to split firewood
- bổ quả dưa to cut a water melon into segments
- bổ từng nhát cuốc chắc nịch to strike strong blows with a hoe
- máy bay nhào lên bổ xuống the plane zoomed up and plunged down headlong
- đau đầu như búa bổ one's head is splitting to have a splitting headache
Vietnamese - French
- arch composer un remède suivant la médecine traditionnelle
- arch nommer affecter
- dialecte tomber
- fendre pourfendre couper dans le sens de la longueur
- foncer sur s'abattre sur
- nourrissant substantiel
- répartir assigner à chacun la part à payer déterminer la quote part de chacun
- se précipiter accourir
- tonique tonifiant reconstituant fortifiant cordial
- Bổ cau couper une noix d'arec dans le sens de la longueur
- Bổ củi fendre du bois
- Bổ sấp mặt tomber face à terre
- Bổ thuế assigner à chacun la part d'impôt à payer
- Con diều hâu bổ xuống con mồi le milan fonce sur la proie
- Cả nhà bổ đi tìm đứa bé toute la famille se précipite à la recherche de l'enfant
- Thuốc bổ médicament tonique remède cordial
- Thức ăn bổ aliment nourrissant aliment substantiel
- Được bổ làm thông phán être nommé secrétaire des bureaux de province
- chạy bổ sấp bổ ngửa courir précipitamment courir à fond de train
- đau như búa bổ avoir mal comme si on avait la tête fendue
Vietnamese - Vietnamese
- 1 tt Có tính chất làm tăng sức khoẻ cho toàn thân hay một bộ phận nào trong cơ thể Thuốc bổ huyết Thức ăn bổ
- 2 đgt Nói chính quyền cử vào một chức vụ gì Bổ làm giáo viên Bổ lên Hà giang
- 3 đgt Phân phối số tiền mỗi người phải đóng trong một công việc chung Phải bổ thêm mỗi người hai nghìn
- 4 đgt 1 Cắt theo chiều dọc Yêu nhau cau bảy bổ ba ghét nhau cau bảy bổ ra làm mười cd 2 Chặt mạnh cho vỡ toác ra theo chiều dọc Bổ củi 3 Bắt buộc phải chịu trách nhiệm Bọn họ làm hỏng cấp trên lại bổ vào mình 4 Lao mạnh xuống Cái diều bổ xuống
- 5 đgt Chạy vội đi Đứa bé lạc cả nhà bổ đi tìm
- 6 trgt Nói ngã hay nhảy mạnh xuống Ngã bổ xuống đất Nhảy bổ từ trên cây xuống
...more possible uses or suggestions for your search
[bổ bán] [bổ chính] [bổ chửng] [bổ củi] [bổ cứu] [bổ di] [bổ dưỡng] [bổ dụng] [bổ huyết] [bổ khuyết] [bổ lưới] [bổ nghĩa] [bổ ngữ] [bổ nhiệm] [bổ nhoài] [bổ nhào] [bổ nháo] [bổ nhậm] [bổ sung] [bổ trợ] [bổ túc] [bổ vây] [bổ xoài] [bổ xuyết] [bổ ích] [bổ đề] [bổi] [bổi hổi] [bổi hổi bồi hồi] [bổn]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.