Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

bank

     

German - English

English - Vietnamese

  • Econ Ngân hàng Một trung gian tài chính huy động quỹ gốc về cơ bản thông qua những khoản tiền có thể hoàn trả theo yêu cầu hay trong thời gian ngắn và dùng ứng trứơc bằng khấu chi và các khoản vay và bằng các hối phiếu chiết khấu để nắn giữ các khoản khác chủ yếu là tích tài sản tài chính như chứng khoán không buôn bán được Một chức năng quan trọng của ngân hàng là duy trì hệ thống chuyển đổi ti

Word Net - Synonyms

Dansk - English

English - Synonyms

English - Czech

English - Dansk

English - German

English - English

English - Spanish

English - Esperanto

English - Filipino

English - French

English - Hawaiian

English - Croatian

English - Hungary

English - Italian

English - Japanese

English - Korean

English - Dutch

English - Portuguese

English - Russian

English - Serbian

English - Swedish

English - Tai

English - Vietnamese

English - Chinese

Dutch - English

Dutch - Spanish

Dutch - French

Dutch - Japanese

Dutch - Polish

Dutch - Russian

Polish - English

Polish - Italian

Polish - Korean

Polish - Portuguese

Polish - Swedish

Polish - Chinese

Slowak - English

Swedish - Spanish

Swedish - French

Swedish - Dutch