Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

các

     

Vietnamese - English

  • adv dùng phụ trước danh từ
  • verb
  • To pay the difference in a trade in to give in compensation
  • Every all
  • các thêm năm chục đồng để đổi xe đạp cũ lấy xe mới to pay the difference of 50 dong to trade in one's old bicycle for a new one
  • các vàng cũng không làm I won't do it even for a compensation in gold nothing doing I won't do it
  • trả tiền các to pay the difference
  • đủ các loại khác nhau every variety all and sundry

Vietnamese - French

  • arch étage
  • compenser payer une soulte
  • les des
  • Các nước xã hội chủ nghĩa les pays socialistes
  • Các đồ lặt vặt des objets divers
  • Cửa các buồng khuê étage et chambre de jeune fille de famille noble
  • nhận đổi không các accepter un échange sans soulte

Vietnamese - Vietnamese

  • 1 d 1 Thẻ ghi nhận một giá trị một tư cách nào đó Các điện thoại các dùng để gọi điện thoại Tấm các nhà báo kng Mua các đi xe tháng 2 kng Danh thiếp
  • 2 d dùng phụ trước d Từ dùng để chỉ số lượng nhiều được xác định gồm tất cả sự vật muốn nói đến Các nước Đông Dương Các thầy giáo trong trường
  • 3 đg Bù trong việc đổi chác Các thêm tiền Các vàng cũng không làm kng bù thêm cho thêm vàng cũng không làm nhất định không làm

The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.