Translation of the word:
cây
Vietnamese - English
- noun
- Tree plant
- chuối chín cây bananas ripened on the tree
- cây leo a climbing plant a climber
- cây nấm a mushroom
- cây thuốc a medicinal plant
- cây tre the bamboo tree
- cây ăn quả a fruit tree
- ăn quả nhớ kẻ trồng cây when eating the fruit of a tree remember who planted it
Vietnamese - French
- bot arbre plante plant
- terme générique désignant des objets allongés et ne se traduisant pas
- vulg as
- vulg taël d'or
- kilomètre nói tắt của cây số
- cây ngay không sợ chết đứng quand on est honnête on ne craint aucun danger
- cây nhà lá vườn produit de son propre cru
- trồng cây chuối faire l'arbre fourchu
- ăn quả nhớ kẻ trồng cây que celui qui mange un fruit garde le souvenir de celui qui en plante l'arbre
Vietnamese - Vietnamese
- dt 1 Thực vật có thân lá rõ rệt Cây bưởi Cây xoan Ăn quả nhớ kẻ trồng cây tng 2 Vật có thân hình dài như thân cây Cây sào 3 Vật dựng đứng lên Cây hương 4 Kết quả của sự vun đắp Cây đức chồi nhân 5 Cây số nói tắt Đường Hà nội đi Hải phòng dài hơn một trăm cây 6 Người trội về một mặt nào Cây sáng kiến Cây văn nghệ 7 Lạng vàng Ngôi nhà đáng giá sáu trăm cây 8 Mười gói thuốc lá
...more possible uses or suggestions for your search
[cây buồn] [cây bài] [cây bông] [cây bút] [cây bụi] [cây còi] [cây cảnh] [cây cẩy] [cây cỏ] [cây cối] [cây dù] [cây gõ] [cây hàng] [cây hương] [cây leo] [cây mầm] [cây mộc] [cây nhỏ] [cây nhỡ] [cây nêu] [cây nước] [cây nến] [cây quỳnh, cành giao] [cây rơm] [cây số] [cây thuốc] [cây thóc] [cây thảo] [cây thịt] [cây trồng]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.