Translation of the word:
cấp
Vietnamese - English
- adj
- noun
- verb
- Step
- To grant to issue
- Urgent pressing
- Grade
- Rank level class
- chính quyền các cấp all levels of government
- cấp học bổng cho học sinh
- lớp bảy là lớp cuối cùng của cấp hai the 7th form is the last of the second grade
- sĩ quan cấp tá an officer of a field rank a field officer
- việc cấp lắm a very pressing business
Vietnamese - French
- math ordre
- rare pressant
- allouer attribuer décerner délivrer
- cycle degré
- marche
- procurer fournir octroyer
- rang grade échelon
- Bậc thềm ba cấp perrons à trois marches
- Cấp giải thưởng attribuer un prix
- Cấp giấy chứng nhận délivrer un certificat
- Cấp hoán vị ordre d'une permutation
- Cấp lương thực procurer des vivres
- Cấp tiền fournir de l'argent
- Cấp tiền phụ cấp allouer une idemnité
- Cấp trung uý grade de lieutenant
- Lớp cấp một les classes du cycle primaire
- Sĩ quan cấp nào đó officier d'un certain rang
- Trường cấp ba école du troisième degré lycée du second degré
- Việc cấp lắm l'affaire très pressante
Vietnamese - Vietnamese
- 1 d 1 Mặt phẳng hẹp làm bậc để bước lên bước xuống Thềm ba cấp 2 Loại hạng trong một hệ thống xếp theo trình độ cao thấp trên dưới v v Chính quyền các cấp Sĩ quan cấp tá Vận động viên cấp 1 Gió cấp 3 Các cấp I II III của bậc phổ thông trong hệ thống giáo dục trước đây
- 2 d Hàng mỏng dệt bằng tơ tằm có nhiều hoa bóng và mịn
- 3 đg Giao cho hưởng giao cho toàn quyền sử dụng Cấp học bổng cho học sinh Cấp giấy phép
- 4 t id Gấp kíp Việc cấp lắm
...more possible uses or suggestions for your search
[cấp biến] [cấp bách] [cấp báo] [cấp bậc] [cấp bằng] [cấp bộ] [cấp cao] [cấp cho con ngoại hôn, ly thân hoặc ly dị).] [cấp cứu] [cấp dưỡng] [cấp hiệu] [cấp kênh] [cấp phát] [cấp phí] [cấp thời] [cấp tiến] [cấp tốc] [cấp điệu]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.