Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

charge

     

Word Net - Synonyms

  • criminal law a pleading describing some wrong or offense n
  • psychoanalysis the libidinal energy invested in some idea or person or object n
  • a formal statement of a command or injunction to do something n
  • a impetuous rush toward someone or something n
  • a person committed to your care n
  • a quantity of explosive to be set off at one time n
  • a task that has been assigned to a person or group n
  • an assertion that someone is guilty of a fault or offence n
  • assign a duty responsibility or obligation to v
  • attention and management implying responsibility for safety n
  • attribute responsibility to v
  • blame for make a claim of wrongdoing or misbehavior against v
  • cause formation of a net electrical charge in or on a conductor for example v
  • cause to be admitted v
  • cause to be agitated excited or roused v
  • demand payment v
  • direct into a position for use v
  • energize a battery by passing a current through it in the direction opposite to discharge v
  • enter a certain amount as a charge v
  • file a formal charge against v
  • fill or load to capacity v
  • financial liabilities such as a tax n
  • give over to another for care or safekeeping v
  • heraldry consisting of a design or image depicted on a shield n
  • impose a task upon assign a responsibility to v
  • instruct a jury about the law its application and the weighing of evidence v
  • instruct or command with authority v
  • lie down on command of hunting dogs v
  • make an accusatory claim v
  • move quickly and violently v
  • pay with a credit card v
  • place a heraldic bearing on v
  • provide with munition v
  • request for payment of a debt n
  • saturate v
  • set or ask for a certain price v
  • the price charged for some article or service n
  • the quantity of unbalanced electricity in a body either positive or negative and construed as an excess or deficiency n
  • the swift release of a store of affective force n
  • to make a rush at or sudden attack upon as in battle v

English - Synonyms

English - Czech

English - Dansk

English - German

English - Spanish

English - Esperanto

English - French

English - Irish

English - Hungary

English - Indonesian

English - Italian

English - Japanese

English - Korean

English - Latin

English - Dutch

English - Polish

English - Portuguese

English - Russian

  • стакан вином при тосте
  • 1 заряд
  • 1 заряжать оружие аккумулятор
  • 1 n
  • 10 обвинение to lay to smb 's charge обвинять кого л
  • 11 юр заключительная речь судьи к присяжным
  • 12 воен нападение атака тж перен в разговоре споре сигнал
  • 13 церк послание епископа к пастве
  • 14 церк паства
  • 15 метал шихта колоша
  • 2 нагружать загружать обременять память насыщать наполнять
  • 2 нагрузка загрузка бремя
  • 2 v
  • 3 забота попечение надзор хранение children in charge of a
  • 3 поручать вверять to charge with an important mission давать
  • 4 лицо состоящее на попечении her little charges её маленькие
  • 4 назначать цену просить for за что л they charged us ten
  • 5 записывать в долг
  • 5 обязанности ответственность I am in charge of this department
  • 6 обвинять to charge with murder обвинять в убийстве
  • 6 предписание поручение требование
  • 7 предписывать требовать особ о судье епископе I charge you
  • 7 цена pl расходы издержки at his own charge на его
  • 8 юр напутствовать присяжных о судье
  • 8 занесение на счёт
  • 9 воен атаковать особ в конном строю
  • 9 налог
  • tSa dз
  • воен быть за старшего командовать
  • charge for it сколько вы просите за это сколько это стоит
  • dollars for it они взяли с нас за это десять долларов what do you
  • in charge передать кого л в руки полиции
  • not my own это оставлено мне на хранение это не моё to give smb
  • nurse дети порученные няне a nurse in charge of children няня
  • to obey я требую чтобы вы повиновались
  • важное поручение to charge oneself with smth взять на себя заботу
  • за счёт покупателя
  • к атаке to return to the charge возобновить атаку
  • которой поручена забота о детях this is left in my charge and is
  • о чём л ответственность за что л
  • обязанность
  • питомцы young charges дети находящиеся на чьём л попечении
  • собственный счёт free of charge бесплатно charges forward доставка
  • этот отдел подчинён мне я заведую этим отделом to be in charge

English - Slowak

English - Serbian

English - Swedish

English - Vietnamese

  • Tech điện tích gánh phụ tải vật mang điện tiền trả nhiệm vụ nạp xung nạp điện sạc gánh đ tính tiền đ
  • maintainance c s toán kinh tế chi phí sử dụng
  • sự nạp điện giá cả sự chi tiêu trọng tài

English - Chinese

French - English

French - Spanish

French - Italian

French - Korean

  • 는 불을 땐다
  • 는 싣는다

French - Portuguese

French - Russian

  • гладит рукой

French - Vietnamese

  • danh từ giống cái
  • quân sự sự xung kích
  • biếm họa
  • chức trách trách nhiệm chức vụ
  • câu chuyện bịa đặt
  • gánh vác chuyển
  • lượng thốc nạp trong viên đạn sự nạp đạn đạn bắn ra
  • lời buộc tội
  • lời trêu đùa
  • lớp vữa ở sàn nhà
  • mẻ lò mẻ nấu
  • sự tích điện điện tích
  • sự tổn phí gánh nặng
  • sự xếp đồ sự bốc hàng lên tàu xe
  • thuế đảm phụ
  • trọng tải
  • điều kiện sự đòi hỏi
  • Allégement Décharge
  • Avoir la charge d'organiser có trách nhiệm tổ chức
  • Ce n'est plus un portrait c'est un charge Không còn là một chân dung mà là một biếm họa
  • Charge d'un accamulateur sự tích điện vào ắc quy
  • Charge d'un camion trọng tải của xe tải
  • Charge de professeur chức trách giáo sư
  • Charge légère gánh nhẹ
  • Charge à la baiononette sự xung kích bằng lưỡi lê
  • Charges de famille gánh nặng gia đình
  • Charges personnelles đảm phụ về người
  • Des charges d'atelier những lời trêu đùa trong xưởng thợ
  • Egayer par quelques charges làm vui bằng vài câu chuyện bịa đặt
  • Les charges ne sont pas suffisantes pour lời buộc tội chưa đủ để
  • Léguer une fortune sans aucune charge để lại một gia tài không đỏi hỏi gì
  • Surveiller la charge d'un cargo trông nom sự bốc hàng lên tàu
  • Témoin à charge người làm chứng buộc tội
  • bêtes de charge súc vật thồ
  • cahier des charges tập điều kiện đấu thầu
  • charge d'âme nhiệm vụ tinh thần
  • charge publique công vụ
  • en avoir sa charge say khướt béo ị
  • femme de charge người ở gái làm công việc nặng nhọc nhất trong nhà
  • ligne de charge đường mớn tải đường vạch ở sườn tàu để chỉ sức chở tối đa
  • mettre à la charge de quelqu'un bắt ai phải phụ trách nhiệm
  • navire de charge tàu thủy chở hàng
  • navire en charge tàu thủy đang ăn hàng
  • prendre en charge nhận lấy trách nhiệm
  • preuve à charge chứng cứ buộc tội
  • revenir à la charge xem revenir # phản nghĩa
  • à charge de revanche miễn là cũng trả lại như thế
  • à charge pour vous de faire miễn là anh phải làm
  • à charge que à la charge que với điều kiện là
  • ête à charge à quelqu'un làm phiền ai làm cho ai khó chịu vì mình
  • être en charge giữ chức vụ
  • être à la charge de quelqu'un sống nhờ ai ăn bám ai

Dutch - English


The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.