French - Vietnamese
- allumer = =Allumer la télévision+ bật TV lên xem # phản nghĩa
- allumer = =Allumer les bougies+ thắp nến
- allumer = =Allumer les espoirs+ khêu gợi niềm hy vọng
- allumer = =Allumer une chambre+ thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng
- allumer = =Allumer une cigarette+ châm điếu thuốc lá
- allumer = =Eteindre; arrêter, débrancher
- allumette = * danh từ giống cái
- allumette = - bánh quế
- allumette = - que diêm
- allumette = =Boîte d'allumettes+ bao diêm
- allumette = =Gratter une allumette+ bật que diêm
- allumette = =avoir les jambes comme des allumettes+ có chân dài và gầy
- allumettier = * danh từ
- allumettier = - người làm que diêm
- allumeur = * danh từ
- allumeur = * danh từ giống đực
- allumeur = - (kỹ thuật) bộ phân phối mồi lửa
- allumeur = - (từ cũ, nghĩa cũ) nhân viên thắp đèn (ở đường phố)
- allumeuse = * danh từ giống cái
- allumeuse = - (thông tục) con mụ lẳng lơ
- allumeuse = - xem allumeur
- allumoir = * danh từ giống đực
- allumoir = - (kỹ thuật) máy bật lửa
- allumé = * tính từ
- allumé = - có men khác màu (huy hiệu)
- allumé = - đỏ và bóng
- allumé = =Un teint allumé+ nước da đỏ và bóng
- allure = - (thân mật) dáng, vẻ
- allure = - chiều hướng
- allure = - cách cư xử, thái độ
- allure = - dáng đi
- allure = - nước đi (ngựa)
- allure = - tốc độ
- allure = =Affaire qui prend une mauvaise allure+ công việc có chiều hướng xấu
- allure = =Allure du galop+ nước đại
- allure = =Allure franche+ thái độ thẳng thắn
- allure = =Automobile qui roule à l'allure de 90 kilomètres à l'heure+ xe ô tô chạy với tốc độ 90 kilimet một giờ
- allure = =Avoir de l'allure+ có dáng vẻ bề ngoài gây ấn tượng
- allure = =Elle a une drôle d'allure, cette maison+ ngôi nhà ấy có vẻ kỳ quái quá
- alluré = * tính từ
- alluré = - thanh lịch, trang nhã
- alluré = =Une robe très allurée+ cái áo đầm rất thanh lịch
- allusif = * tính từ
- allusif = - ám chỉ, bóng gió
- allusif = =Phrase allusive+ câu nói bóng gió
- allusion = * danh từ giống cái
- allusion = - lời ám chỉ, lời nói bóng gió
- allusion = - sự ám chỉ
- allusion = =Faire allusion à+ ám chỉ
- alluvial = * tính từ
- alluvial = - (địa chất, địa lý) bồi
- alluvial = =Terrains alluviaux+ đất bồi
- alluvion = * danh từ giống cái
- alluvion = - (luật học, pháp lý) sự bồi đất (tăng diện tích do đất bồi)
- alluvion = - (số nhiều) đất bồi, phù sa bồi tích
- alluvionnaire = * tính từ
- alluvionnaire = - (có trong) đất bồi
- alluvionnaire = =Minerai alluvionnaire+ quặng đất bồi
- alluvionnement = * danh từ giống đực
- alluvionnement = - sự bồi đất
The source for online translation:
Free Dictionary Translation serves you with a comprehensive collection of translated words and a fully searchable database.
Use our online translator for free. No extracharge, no hidden costs. Free Dictionary Translation is your free source for translations online.