Free Dictionary Translation

Navigation

French

Vietnamese

 

Translations from our French - Vietnamese dictionary

French - Vietnamese

altogether 200488 entries.

French - Vietnamese

  • abus = = C'est un abus de croire aux colonialistes+ tin vào bọn thực dân là một sự sai lầm.
  • abus = = L'abus d'alcool+ sự uống quá nhiều rượu
  • abus = =Abus de pouvoir+ sự lạm (dụng) quyền [hành [
  • abus = =Les abus des mandarins+ thói nhũng lạm của bọn quan lại
  • abus = =il y a de l'abus+ quá rồi đấy!
  • abuser = * ngoại động từ
  • abuser = * nội động từ
  • abuser = - lạm dụng
  • abuser = - lợi dụng
  • abuser = - lừa phỉnh
  • abuser = =Abuser d'une femme+ cưỡng dâm một người đàn bà.
  • abuser = =Abuser de quelqu'un+ lợi dụng lòng tốt của ai.
  • abuser = =Abuser de son crédit+ lạm dụng uy tín của mình
  • abuser = =Abuser du tabac+ hút thuốc quá nhiều
  • abuser = =Abuser un naïf+ lừa phỉnh một người ngây thơ # phản nghĩa
  • abuser = =Détromper
  • abusif = * tính từ
  • abusif = - (cũ) hão
  • abusif = - lạm dụng
  • abusif = =Emploi abusif d'un mot+ sự dùng lạm một từ
  • abusif = =Espérance abusive+ hy vọng hão huyền
  • abusif = =Usage abusif+ sự lạm dụng
  • abusivement = * phó từ
  • abusivement = - quá đáng, lạm
  • abusivement = =Mot employé abusivement+ từ dùng lạm
  • abyssal = * tính từ
  • abyssal = - xem abysse
  • abysse = * danh từ giống đực
  • abysse = - biển thẳm
  • abyssin = * tính từ
  • abyssin = - [thuộc [ A-bi-xi-ni
  • abyssinien = * tính từ
  • abyssinien = - xem abyssin
  • abâtardir = * ngoại động từ
  • abâtardir = - (văn học) làm thoái hóa; làm suy vi
  • abâtardir = =Abâtardir une race d'animaux+ làm thoái hóa một giống động vật. # đồng nghĩa
  • abâtardir = =Améliorer
  • abâtardissement = * danh từ giống đực
  • abâtardissement = - (văn học) sự thoái hóa; sự suy vi.
  • abécédaire = * danh từ giống đực
  • abécédaire = * tính từ
  • abécédaire = - (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự)
  • abécédaire = - sách vỡ lòng, sách học đọc.
  • abécédaire = - thuộc về bảng chữ cái
  • abée = * danh từ giống cái
  • abée = - cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).
  • abélien = * tính từ
  • abélien = - (toán) [thuộc [ A-ben
  • abélien = =Equation abélienne+ phương trình A-ben
  • abélien = =Groupe, anneau abélien+ nhóm, vòng A-ben (giao hoán).
  • abêtir = * ngoại động từ
  • abêtir = - làm ngu muội, làm đần độn đi
  • abêtir = = L'alcoolisme abêtit l'homme+ tật nghiện rượu làm con người đần độn đi.
  • abêtir = =Eveiller
  • abêtir = =Le travail monotone a fini par l'abêtir+ công việc đơn điệu cuối cùng cũng làm cho nó trở nên ngu muội. # Phản nghĩa
  • abêtissant = * tính từ
  • abêtissant = - làm đần độn, ngu muội
  • abêtissant = =Des travaux abêtissants+ những công việc làm cho đần độn
  • abêtissement = * danh từ giống đực
  • abêtissement = - sự làm cho đần độn
The source for online translation: Free Dictionary Translation serves you with a comprehensive collection of translated words and a fully searchable database. Use our online translator for free. No extracharge, no hidden costs. Free Dictionary Translation is your free source for translations online.