French - Vietnamese
- abus = = C'est un abus de croire aux colonialistes+ tin vào bọn thực dân là một sự sai lầm.
- abus = = L'abus d'alcool+ sự uống quá nhiều rượu
- abus = =Abus de pouvoir+ sự lạm (dụng) quyền [hành [
- abus = =Les abus des mandarins+ thói nhũng lạm của bọn quan lại
- abus = =il y a de l'abus+ quá rồi đấy!
- abuser = * ngoại động từ
- abuser = * nội động từ
- abuser = - lạm dụng
- abuser = - lợi dụng
- abuser = - lừa phỉnh
- abuser = =Abuser d'une femme+ cưỡng dâm một người đàn bà.
- abuser = =Abuser de quelqu'un+ lợi dụng lòng tốt của ai.
- abuser = =Abuser de son crédit+ lạm dụng uy tín của mình
- abuser = =Abuser du tabac+ hút thuốc quá nhiều
- abuser = =Abuser un naïf+ lừa phỉnh một người ngây thơ # phản nghĩa
- abuser = =Détromper
- abusif = * tính từ
- abusif = - (cũ) hão
- abusif = - lạm dụng
- abusif = =Emploi abusif d'un mot+ sự dùng lạm một từ
- abusif = =Espérance abusive+ hy vọng hão huyền
- abusif = =Usage abusif+ sự lạm dụng
- abusivement = * phó từ
- abusivement = - quá đáng, lạm
- abusivement = =Mot employé abusivement+ từ dùng lạm
- abyssal = * tính từ
- abyssal = - xem abysse
- abysse = * danh từ giống đực
- abysse = - biển thẳm
- abyssin = * tính từ
- abyssin = - [thuộc [ A-bi-xi-ni
- abyssinien = * tính từ
- abyssinien = - xem abyssin
- abâtardir = * ngoại động từ
- abâtardir = - (văn học) làm thoái hóa; làm suy vi
- abâtardir = =Abâtardir une race d'animaux+ làm thoái hóa một giống động vật. # đồng nghĩa
- abâtardir = =Améliorer
- abâtardissement = * danh từ giống đực
- abâtardissement = - (văn học) sự thoái hóa; sự suy vi.
- abécédaire = * danh từ giống đực
- abécédaire = * tính từ
- abécédaire = - (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự)
- abécédaire = - sách vỡ lòng, sách học đọc.
- abécédaire = - thuộc về bảng chữ cái
- abée = * danh từ giống cái
- abée = - cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).
- abélien = * tính từ
- abélien = - (toán) [thuộc [ A-ben
- abélien = =Equation abélienne+ phương trình A-ben
- abélien = =Groupe, anneau abélien+ nhóm, vòng A-ben (giao hoán).
- abêtir = * ngoại động từ
- abêtir = - làm ngu muội, làm đần độn đi
- abêtir = = L'alcoolisme abêtit l'homme+ tật nghiện rượu làm con người đần độn đi.
- abêtir = =Eveiller
- abêtir = =Le travail monotone a fini par l'abêtir+ công việc đơn điệu cuối cùng cũng làm cho nó trở nên ngu muội. # Phản nghĩa
- abêtissant = * tính từ
- abêtissant = - làm đần độn, ngu muội
- abêtissant = =Des travaux abêtissants+ những công việc làm cho đần độn
- abêtissement = * danh từ giống đực
- abêtissement = - sự làm cho đần độn
The source for online translation:
Free Dictionary Translation serves you with a comprehensive collection of translated words and a fully searchable database.
Use our online translator for free. No extracharge, no hidden costs. Free Dictionary Translation is your free source for translations online.