Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

khách

     

Vietnamese - English

  • noun
  • guest caller vistor
  • chủ và khách host and guest customer partron
  • cửa tiệm nhiều khách a well partronized shop

Vietnamese - French

  • arch chinois
  • zool pie bronzée
  • client clientèle
  • visiteur hôte invité convié convive
  • étranger

Vietnamese - Vietnamese

  • 1 d Chim cỡ bằng chim sáo lông đen tuyền đuôi dài ăn sâu bọ có tiếng kêu khách khách
  • 2 I d 1 Người từ nơi khác đến với tính cách xã giao trong quan hệ với người đón tiếp tiếp nhận Nhà có khách Tiễn khách ra về Khách du lịch 2 Người đến với mục đích mua bán giao dịch trong quan hệ với cửa hiệu cửa hàng v v Cửa hàng đông khách Khách hàng Khách trọ 3 Người đi tàu xe trong quan hệ với nhân viên phục vụ hành khách Khách đi tàu Xe khách 4 cũ vch dùng có kèm định ngữ Người c
  • II d cũ kng Tên gọi chung người Hoa kiều ở Việt Nam Chú Ăn ở một hiệu khách

The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.