Translation of the word:
mà
Portuguese - English
Portuguese - Spanish
Portuguese - French
Portuguese - Japanese
Portuguese - Russian
Vietnamese - English
- trạng ngữ but
- Where
- chọc vào nó mà nghe chửi Tease him then he'll call you names
- cô ta đến chỗ mà tôi đã bơi She came to where I was swimming which whom
- không có ai mà không hiểu việc ấy cả There is no one but understands this what that
- lựa cái nào mà anh thích nhất choose the one which you like best then
- vì việc ấy mà tôi đến That is what I have come for
Vietnamese - French
- trou de grenouille
Vietnamese - Vietnamese
- 1 dt Hang ếch hang của ép mình rón bước ếch lui vào mà Tản đà
- 2 đt Đại từ thay một danh từ đã nêu ở trên Người mà anh giới thiệu với tôi lại là bố bạn tôi Tôi muốn mua quyển tiểu thuyết mà ông ấy đã phê bình
- lt 1 Liên từ biểu thị sự đối lập giữa hai ý To đầu dại tng Nghèo mà tự trọng 2 Liên từ biểu thị sự không hợp lí Nó dốt mà không chịu học 3 Liên từ biểu thị một kết quả Biết tay ăn mặn thì chừa đừng trêu mẹ mướp mà xơ có ngày cd Non kia ai đắp mà cao sông kia biển nọ ai đào mà sâu cd 4 Liên từ biểu thị một mục đích Trèo lên trái núi mà coi có bà quản tượng cưỡi voi bành vàn
- trt Trợ từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh Đã bảo Anh cứ tin là nó làm được mà
...more possible uses or suggestions for your search
[mà chi] [mà chược] [mà còn] [mà cả] [mà lại] [mà thôi] [màb ] [màdar ] [màg ] [màgair ] [màgaran ] [màgica] [mài] [mài miệt] [mài mòn] [mài mại] [mài nhẵn] [mài nhọn] [mài sắc] [màidsear ] [màileid ] [màireach ] [màl ] [màl-dubh ] [màla ] [màlda ] [màm ] [màn] [màn bạc] [màn cửa]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.