Translation of the word:
nhân
Vietnamese - English
- noun
- verb
- ph mucleus
- cause
- filling of cake
- kernel almond
- man person
- to multiply
- không có nhân sao có quả no effect without cause
Vietnamese - French
- rare gens
- amande
- cause
- farce garniture
- humanité amour du prochain
- multiplier
- noyau
- à l'occasion de profitant de
- Cử chỉ có nhân geste d'humanité
- Nhân bánh garniture de gâteau
- Nhân bảo như thần bảo tục ngữ quand les gens le disent c'est bien la voix des dieux
- Nhân cánh xám giải phẩu học noyau de l'aile grise
- Nhân lúc rãnh rỗi profitant d'un moment de loisir
- Nhân ngày quốc khánh về thăm thủ đô visiter la capitale à l'occasion de la fête nationale
- Nhân quả mơ amande de l'abricot
- Nhân quả đất địa lý địa chất noyau terrestre
- Nhân tế bào sinh vật học sinh lý học noyau d'une cellule
- Nhân và quả cause et effet
- Tập hợp những người tích cực nhất để làm nhân cho phong trào thi đua grouper les éléments les plus actifs pour former le noyau du mouvement d'émulation
- phép nhân toán học multiplication
Vietnamese - Vietnamese
- 1 dt 1 Phần ở trong một số loại hạt Nhân hạt sen 2 Phần ở giữa một thứ bánh Nhân bánh giò Nhân bánh bao 3 Bộ phận ở trung tâm Nhân Trái đất 4 Bộ phận ở giữa tế bào Nhân tế bào có chức năng quan trọng trong hoạt động sống 5 Cơ sở của sự phát triển Họ là nhân của phong trào
- 2 dt Lòng yêu thương người Nhân là thật thà thương yêu hết lòng giúp đỡ đồng chí và đồng bào HCM Bán mình là hiếu cứu người là nhân K
- 3 dt Điều do đó mà có kết quả Quan hệ giữa nhân và quả
- 4 lt Do điều gì mà có hoạt động Nhân ngày nghỉ về thăm gia đình Nhân đi công tác đến thăm bạn
- 5 đgt Cộng một số với chính số đó một số lần 3 nhân 5 là 15
...more possible uses or suggestions for your search
[nhân bản] [nhân bản chủ nghĩa] [nhân chính] [nhân chủng] [nhân chủng học] [nhân chứng] [nhân cách] [nhân cách hoá] [nhân cách hóa] [nhân công] [nhân danh] [nhân danh học] [nhân duyên] [nhân dân] [nhân dạng] [nhân dục] [nhân dịp] [nhân gian] [nhân giả] [nhân giống] [nhân hoà] [nhân hoàn] [nhân huynh] [nhân huệ] [nhân hình] [nhân hình hóa] [nhân hòa] [nhân hậu] [nhân khẩu] [nhân khẩu học]
The ultimative online dictionary:
Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a
fully searchable database for free. For example: you can search for the
translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply
click on the German English or English German menu button. Free Dictionary
Translation your free source for translations online.