Free Dictionary Translation

Navigation

 

Translation of the word:

quay

     

Word Net - Synonyms

  • wharf usually built parallel to the shoreline n

English - Czech

English - Dansk

English - German

English - Spanish

English - Esperanto

English - French

English - Hungary

English - Indonesian

English - Italian

English - Japanese

English - Korean

English - Dutch

English - Portuguese

English - Russian

  • ki n причал набережная стенка для причаливания судов

English - Slowak

English - Serbian

  • zidan obala

English - Chinese

Vietnamese - English

  • verb
  • to turn to revolve to swivel
  • To whirl to reverse to turn back
  • bánh xe quay a wheel turns round
  • quay gà to roast a chicken
  • quay gót to turn on one's heels to roast

Vietnamese - French

  • vulg poser une colle à un élève
  • bobiner dévider
  • en se roulant
  • passer à
  • raide mort
  • retourner
  • rotatif rotatoire
  • rôti laqué
  • rôtir
  • tournant
  • tourner
  • xem béo quay
  • Bánh xe quay roue qui tourne
  • Bên trái quay tournez à gauche
  • Chuyển động quay mouvement rotatif mouvement rotatoire
  • Cầu quay pont tournant
  • Gặt hái xong quay ra cày đất la moisson terminée on passe au labour des champs
  • Ngã quay xuống đất tomber e se roulant à terre
  • Nó đã quay thẳng cẳng ra il a été étendu raide mort
  • Quay chỉ bobiner du fil
  • Quay mặt vào tường tourner sa face contre le mur
  • Quay một con gà rôtir un poulet
  • Quay một phim tài liệu tourner un film documentaire
  • Quay sang phải tourner à droite
  • Quay tơ dévider de la soie
  • Quay đầu tourner la tête
  • Quay đầu đũa retourner ses baguettes
  • Thịt quay viande rôtie rôti
  • Vịt quay canard laqué
  • Động cơ quay moteur rotatif

Vietnamese - Vietnamese

  • I đg 1 Chuyển động hoặc làm cho chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đều liên tục Cánh quạt quay Trái Đất quay quanh Mặt Trời Quay tơ 2 Chuyển động hoặc làm cho chuyển động để đổi hướng để hướng về phía nào đó Ngồi quay mặt đi Quay sang phải Quay cái quạt bàn sang phía khác Quay 180 độ thay đổi ý kiến thái độ đột ngột trái hoàn toàn với trước Mưa to đà
  • II d cn con Đồ chơi của trẻ em bằng gỗ khi chơi thì đánh cho quay tít Đánh quay Chơi quay

The ultimative online dictionary: Free Dictionary Translation gives you a collection of translated words and a fully searchable database for free. For example: you can search for the translations of the word ( simple ) in our encyclopedia for free, or simply click on the German English or English German menu button. Free Dictionary Translation your free source for translations online.