Free Dictionary Translation

Navigation

French

Vietnamese

 

Translations from our Vietnamese - French dictionary

Vietnamese - French

altogether 81127 entries.

Vietnamese - French

  • a dua = -faire chorus avec; suivre par snobisme
  • a dua = = A_dua theo mốt +suivre la mode par snobisme
  • a dua = = A_dua với bọn nịnh_hót +faire chorus avec les flagorneurs
  • a ha = -hourra!; hurrah!
  • a ha = = A ha! máy_bay địch cháy rồi! +hourra! l'avion ennemi est incendié!
  • a hoàn = -(lit., arch.) servante
  • a la hán = -(rel.) arhant; arahant; lo-hant
  • a phiến = -(arch.) (cũng nói a_phiện) opium
  • a tòng = -agir en complice
  • a tòng = =kẻ a_tòng +complice
  • a-lô = -allô!
  • a-lô = = A-lô ! ai gọi đấy ?+allô! qui est à l'appareil?
  • a-men = -amen; ainsi soit-il
  • a-míp = -(biol., anat.) amibe
  • a-pác-thai = -apartheid
  • a-rập học = = Nhà A-rập_học +arabisant
  • a-xit = -acide
  • ai ai = -tout le monde; tout un chacun
  • ai ai = = Ai_ai cũng biết thế +tout le monde le sait
  • ai cập học = -égyptologie
  • ai cập học = =nhà Ai_Cập_học +égyptologue
  • ai nấy = -tous sans exception; tout le monde
  • ai nấy = = Ai_nấy đều phấn_khởi +tout le monde est enthousiaste
  • ai oán = -plaintif; lamentable
  • ai oán = = Giọng ai_oán +ton plaintif
  • ai oán = = Lời rên_rỉ ai_oán +gémissements lamentables
  • ai đời = -(kng) c'est étrange!
  • ai đời = = Ai_đời chuyện vô_lí thế mà nó cũng tin +c'est étrange! il croit à une telle absurdité!
  • ai = -(nói tắt của ai_ai)
  • ai = -personne (en tournure négative)
  • ai = -quel; lequel
  • ai = -quelqu'un
  • ai = -qui
  • ai = -quiconque
  • ai = = Ai chơi dương_cầm đâu đấy +quelqu'un joue du piano quelque part
  • ai = = Ai có thành_kiến thì không thể công_bằng +quiconque a des préjugés ne peut être juste
  • ai = = Ai cũng biết +tout le monde le sait
  • ai = = Ai là tác_giả quyển truyện ấy ?+quel est l'auteur de ce roman?
  • ai = = Ai đấy ?+qui est là?
  • ai = = Bất cứ ai +n'importe qui
  • ai = = Dù anh là ai +qui que vous soyez
  • ai = = Không có ai ở đấy +personne n'est là
  • ai = = Nó không tin ai +il ne croit personne
  • ai = = Trong hai học_sinh này , anh chọn ai ?+lequel de ces deux élèves choisissez-vous?
  • ai = =ai làm nấy chịu +qui casse les verres les paie
  • ai = =hơn ai hết +plus que personne
  • ai = =không ai ; không có ai +personne
  • am hiểu = -comprendre à fond; posséder à fond; se connaître à; s'entendre; être ferré
  • am hiểu = = Am_hiểu về âm_nhạc +s'entendre en musique
  • am tường = -connaître à fond; être au courant
  • am tường = = Anh ấy chưa am_tường công_việc +il n'est pas encore au courant des affaires
  • am = -(lit., arch.) retraite (d'un philosophe), asile (retiré)
  • am = -petite pagode, pagodon
  • am = = Am Bạch Vân +asile Bạch Vân (de Nguyễn Bỉnh Khiêm)
  • am = =am thanh cảnh vắng +site solitaire
  • an bài = -(arch.) disposer; prédestiner
  • an bài = = Chúa đã an_bài như vậy +Dieu a ainsi disposé
  • an dưỡng đường = -maison de repos; maison de convalescence; sanatorium; maison de santé
  • an dưỡng = -se reposer; être en convalescence
  • an dưỡng = =nhà an_dưỡng +như an_dưỡng_đường
Werbung Footer
The source for online translation: Free Dictionary Translation serves you with a comprehensive collection of translated words and a fully searchable database. Use our online translator for free. No extracharge, no hidden costs. Free Dictionary Translation is your free source for translations online.